XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG NHẬT BẢN - NÂNG BƯỚC THÀNH CÔNG

Đăng ký

  • Họ tên:
  • Tên đăng nhập:
  • Điện thoại:
  • Email:
  • Mật khẩu:
  • Xác nhận mật khẩu:

Đăng nhập

  • Tên đăng nhập:
  • Mật khẩu:

Đào tạo tiếng Nhật

Liên kết

left 2

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 22

26/09/2017
Đăng bởi: Admin

Trong phần học này, các bạn sẽ được học từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 22 Để học từ vựng tiếng nhật hiệu quả hơn bạn cần học như sau:

  1. Nhìn từ hình => đọc sang tiếng Nhật (Hiragana) => hiểu nghĩa của từ.
  2. Từ nghĩa tiếng Việt => ghi đúng từ sang Hiragana.
  3. Xem ví dụ bên dưới về cách sử dụng từ trong câu
112345678910111213141516  2123456789101112131415 3123456789101112131415 
 4123456789101112131415  5123456789101112131415  612345678910111213141516
 71234567891011121314  81234567891011121314  9123456789101112131415
 101234567891011121314  11123456789101112131415  121234567891011121314
 131234567891011121314  141234567891011121314  151234567891011121314
 161234567891011121314  1712345678910111213  1812345678910111213

 

Xem thêm các bài học tiếng Nhật khác

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 1

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 2

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 3

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 4

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 5

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 6

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 7

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 8

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 9

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 10

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 11

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 12

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 13

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 14

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 15

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 16

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 17

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 18

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 19

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 20

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 21

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 22

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 23

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 24

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 25

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 26

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 27

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 28

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 29

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 30

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 31

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 32

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 33

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 34

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 35

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 36

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 37

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 38

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 39

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 40

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 41

 

scroll top