Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 23

Trong phần học này, các bạn sẽ được học từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 22 Để học từ vựng tiếng nhật hiệu quả hơn bạn cần học như sau:

  1. Nhìn từ hình => đọc sang tiếng Nhật (Hiragana) => hiểu nghĩa của từ.
  2. Từ nghĩa tiếng Việt => ghi đúng từ sang Hiragana.
  3. Xem ví dụ bên dưới về cách sử dụng từ trong câu
  4. tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 24 1 1 Xem thêm các bài học tiếng Nhật khácTừ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 1

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 2

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 3

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 4

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 5

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 6

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 7

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 8

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 9

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 10

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 11

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 12

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 13

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 14

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 15

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 16

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 17

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 18

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 19

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 20

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 21

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 22

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 23

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 24

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 25

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 26

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 27

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 28

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 29

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 30

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 31

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 32

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 33

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 34

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 35

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 36

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 37

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 38

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 39

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 40

    Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 41

Bài viết cùng chuyên mục

14 thuc tap sinh tam quy chao xuat canh thang 09 2023 3

14 Thực tập sinh Tam Quy tham dự buổi lễ chào xuất cảnh tháng 09/2023

THU VỪA CHẠM NGÕ CŨNG LÀ LÚC TTS TAM QUY BỒI HỒI NÓI LỜI CHÀO XUẤT CẢNH Sau này, dù...
z4430413995835 d3d31d97e6c7d9091f6aa64589cd13a0

Trao học bổng cho học viên có thành tích xuất sắc tại 3QGROUP

Để khích lệ tinh thần hiếu học và nề nếp tốt của các học viên đang theo học tại Công...
4

Hình ảnh học viên Tam Quy thực hiện 5S ngày 6/5/2023

Các bạn học viên của Tam Quy luôn nhớ trong quy tắc 5S có: 𝗦𝗲𝗶𝘀𝗼𝘂 – 清掃 清掃とは「身の回りのものや職場の中をきれいに掃除すること」です。 Seisou có...
4

Một giờ học giao lưu Việt – Nhật ở Tam Quy 29/05/2023

Một giờ học giao lưu Việt – Nhật ở Tam Quy Trong giờ học này, các bạn học viên sẽ...
Modern Property and Real Estate Sale Promo Facebook Cover

KHOÁ HỌC HÈ TIẾNG NHẬT DÀNH CHO BÉ

Bố mẹ muốn cho con học gì để có một mùa hè “vừa học vừa chơi” đấy Ý NGHĨA và...
3290c030ee54882d23532185fc513e1b t

Tuyển dụng nhân viên CSKH (Call Center)

TUYỂN DỤNG CALL CENTER Mô tả công việc: Sử dụng danh sách có sẵn (hoặc tự khai thác thêm) kết...

Cẩm nang
đi nhật

Hỏi-đáp
XKLĐ Nhật Bản