Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 49

trong phần học này, các bạn sẽ được học từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 49  Để học từ vựng tiếng nhật hiệu quả hơn bạn cần học như sau:

  1. Nhìn từ hình => đọc sang tiếng Nhật (Hiragana) => hiểu nghĩa của từ.
  2. Từ nghĩa tiếng Việt => ghi đúng từ sang Hiragana
    1123456789101112131415161718192021222324252627282930  21234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435 31234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435
     412345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637  512345678910111213141516171819202122232425262728293031323334  6123456789101112131415161718192021222324252627282930313233
     712345678910111213141516171819202122232425262728293031323334  812345678910111213141516171819202122232425262728293031323334  9123456789101112131415161718192021222324252627282930313233
     1012345678910111213141516171819202122232425262728293031323334  1112345678910111213141516171819202122232425262728293031323334  1212345678910111213141516171819202122232425262728293031323334
     13123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536  14123456789101112131415161718192021222324252627282930313233  1512345678910111213141516171819202122232425262728293031323334
     16123456789101112131415161718192021222324252627282930313233  171234567891011121314151617181920212223242526272829303132  1812345678910111213141516171819202122232425262728293031
     19123456789101112131415161718192021222324252627282930313233  20123456789101112131415161718192021222324252627282930313233  21123456789101112131415161718192021222324252627282930313233
     221234567891011121314151617181920212223242526272829303132  23123456789101112131415161718192021222324252627282930  241234567891011121314151617181920212223242526272829
     2512345678910111213141516171819202122232425262728  2612345678910111213141516171819202122232425262728  271234567891011121314151617181920212223242526272829
     28123456789101112131415161718192021222324252627  29123456789101112131415161718192021222324  30123456789101112131415161718192021222324
     3112345678910111213141516171819202122  3212345678910111213141516171819202122232425  331234567891011121314151617181920212223
     3412345678910111213141516171819202122

Bài viết cùng chuyên mục

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 37

trong phần học này, các bạn sẽ được học từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 37 Để học từ vựng tiếng...

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 38

Trong phần học này, các bạn sẽ được học từ vựng tiếng NTrong phần học này, các bạn sẽ được...

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 26

Trong phần học này, các bạn sẽ được học từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 26 Để học từ vựng tiếng...

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 27

Trong phần học này, các bạn sẽ được học từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 27 Để học từ vựng tiếng...

Cơ hội việc làm với ngành điều dưỡng, hộ lý Nhật Bản

Tại đất nước mặt trời mọc Nhật Bản ngành điều dưỡng được đánh giá là một trong những ngành nghề...

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 28

rong phần học này, các bạn sẽ được học từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 28 Để học từ vựng tiếng...
chat-active-icon