Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 10

Trong phần học này, các bạn sẽ được học từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 10. Để học từ vựng tiếng nhật hiệu quả hơn bạn cần học như sau:

  1. Nhìn từ hình => đọc sang tiếng Nhật (Hiragana) => hiểu nghĩa của từ.
  2. Từ nghĩa tiếng Việt => ghi đúng từ sang Hiragana.
  3. Xem ví dụ bên dưới về cách sử dụng từ trong câu
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 45 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 44 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 43
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 42 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 41 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 40
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 39 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 38 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 37
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 36 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 35 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 34
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 33 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 32 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 31
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 30 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 29 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 28
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 27 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 26 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 25
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 24 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 23 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 22
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 21 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 20 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 19
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 18 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 17 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 16
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 15 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 14 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 13
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 12 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 11 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 10
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 9 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 8 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 7
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 6 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 5 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 4
tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 3 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 2 tu vung tieng nhat minna no nihongo bai 10 1

 

Xem thêm các bài học tiếng Nhật khác

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 1

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 2

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 3

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 4

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 5

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 6

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 7

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 8

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 9

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 10

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 11

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 12

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 13

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 14

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 15

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 16

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 17

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 18

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 19

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 20

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 21

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 22

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 23

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 24

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 25

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 26

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 27

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 28

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 29

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 30

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 31

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 32

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 33

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 34

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 35

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 36

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 37

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 38

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 39

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 40

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 41

 

Bài viết cùng chuyên mục

14 thuc tap sinh tam quy chao xuat canh thang 09 2023 3

14 Thực tập sinh Tam Quy tham dự buổi lễ chào xuất cảnh tháng 09/2023

THU VỪA CHẠM NGÕ CŨNG LÀ LÚC TTS TAM QUY BỒI HỒI NÓI LỜI CHÀO XUẤT CẢNH Sau này, dù...
z4430413995835 d3d31d97e6c7d9091f6aa64589cd13a0

Trao học bổng cho học viên có thành tích xuất sắc tại 3QGROUP

Để khích lệ tinh thần hiếu học và nề nếp tốt của các học viên đang theo học tại Công...
4

Hình ảnh học viên Tam Quy thực hiện 5S ngày 6/5/2023

Các bạn học viên của Tam Quy luôn nhớ trong quy tắc 5S có: 𝗦𝗲𝗶𝘀𝗼𝘂 – 清掃 清掃とは「身の回りのものや職場の中をきれいに掃除すること」です。 Seisou có...
4

Một giờ học giao lưu Việt – Nhật ở Tam Quy 29/05/2023

Một giờ học giao lưu Việt – Nhật ở Tam Quy Trong giờ học này, các bạn học viên sẽ...
Modern Property and Real Estate Sale Promo Facebook Cover

KHOÁ HỌC HÈ TIẾNG NHẬT DÀNH CHO BÉ

Bố mẹ muốn cho con học gì để có một mùa hè “vừa học vừa chơi” đấy Ý NGHĨA và...
3290c030ee54882d23532185fc513e1b t

Tuyển dụng nhân viên CSKH (Call Center)

TUYỂN DỤNG CALL CENTER Mô tả công việc: Sử dụng danh sách có sẵn (hoặc tự khai thác thêm) kết...

Cẩm nang
đi nhật

Hỏi-đáp
XKLĐ Nhật Bản